tin tức & sự kiện

tin tức

Bảng Giá Xe Mercedes | Bảng Giá Lăn Bánh Xe Mercedes

BẢNG GIÁ XE MERCEDES CẬP NHẬT THÁNG 10/2021

Là hãng xe sang duy nhất có nhà máy đặt tại Việt Nam, các dòng xe của Mercedes được hưởng ưu đãi về thuế nên có giá bán tốt nhất phân khúc, chế độ hậu mãi chuyên nghiệp tiêu chuẩn 5 sao cùng kho phụ tùng phụ kiện “khủng” đáp ứng tức thì nhu cầu thay thế sửa chữa.

 

gia xe mercedes

Chúng tôi xin gửi đến quý vị và các bạn bảng giá các dòng xe Mercedes chính hãng tại Việt Nam cập nhật mới nhất.

 

Chương trình khuyến mãi Mercedes-Benz


gia xe mercedes

 

Ưu đãi đặc biệt khi Khách Hàng Mua xe trong tháng 10/2021:

  • Giảm giá tiền mặt đến 400.000.000 VNĐ
  • Tặng 01 năm bảo hiểm vật chất
  • Tặng 04 năm bảo dưỡng miễn phí toàn quốc (32.000 km)
  • Tặng gói dán film cách nhiệt chính hãng 
  • Tặng gói phủ nano bảo vệ bề mặt sơn 
  • Tặng 01 bộ thảm sàn Mercedes-Benz, 01 hộp quà Mercedes-Benz, 01 dù Mercedes-Benz, 01 nón Mercedes-Benz.

Quý khách vui lòng liên hệ để được báo giá và chương trình khuyến mãi tốt nhất!

 

Chương trình hỗ trợ tài chính Mercedes-Benz


Chúng tôi liên kết với các ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực hỗ trợ vay mua ô tô. Cam kết mức lãi suất ưu đãi tốt nhất, thủ tục nhanh chóng đơn giản, tiết kiệm thời gian & tiiền bạc cho khách hàng.

  • Hạn mức tối đa: 85% giá trị hợp đồng
  • Lãi suất ưu đãi: 7%/năm
  • Thời hạn: tối đa 9 năm
  • Thời gian xét duyệt hồ sơ: 24h kể thừ khi thu thập đủ hồ sơ khách hàng
  • Phạm vi xét duyệt hồ sơ vay: toàn quốc

 

Bảng giá Xe Mercedes C-Class


 

Bảng Giá Lăn Bánh C180 AMG
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết   1.499.000.000    1.499.000.000    1.499.000.000  
Giảm tiền mặt  75.000.000    75.000.000    75.000.000  
Giá bán   1.499.000.000    1.499.000.000    1.499.000.000  
Giá lăn bánh   1.612.000.000    1.642.000.000    1.594.000.000  
Trả trước   559.000.000    588.000.000    541.000.000  

 

Bảng Giá Lăn Bánh C200 Exclusive
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     1.699.000.000      1.699.000.000      1.699.000.000  
Giảm tiền mặt          85.000.000           85.000.000           85.000.000  
Giá bán     1.614.000.000      1.614.000.000      1.614.000.000  
Giá lăn bánh     1.822.000.000      1.856.000.000      1.804.000.000  
Trả trước        629.000.000         661.000.000         611.000.000  

 

Bảng Giá Lăn Bánh C300 AMG
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     1.969.000.000      1.969.000.000      1.969.000.000  
Giảm tiền mặt          98.000.000           98.000.000           98.000.000  
Giá bán     1.871.000.000      1.871.000.000      1.871.000.000  
Giá lăn bánh     2.106.000.000      2.145.000.000      2.088.000.000  
Trả trước        723.000.000         760.000.000         705.000.000  

 

Bảng thông tin Mercedes C-Class | C180 – C200 Exclusive – C300 AMG


 

C180 C200 Exclusive C300
Động cơ I4 – 1.5L I4 – 2.0L I4 – 2.0L
Công suất (Hp|Nm) 156 | 250 202 | 300 258 | 370
Tăng tốc 0-100 km/h (s) 8.6 7.1 5.9
Tiêu hao nhiên liệu trung bình (lít/100km) 7.71 8.5 7.7
Hệ thống treo Thể thao Agility Control Dynamic Body Control
Mâm AMG 18″, 5 chấu kép 18″, đa chấu AMG 18″, 5 chấu kép
Body AMG Exclusive AMG – Night Package
Hệ thống đèn pha Full Led Multibeam Led Multibeam Led
Nội thất Da Artico – Gỗ piano đen dạng bóng Da thật – Gỗ ốc chó nâu dạng sần Da thật – Gỗ xồi xám chì dạng sần
Hệ thống giải trí 7 inch Display, loa tiêu chuẩn 10,25 inch Display, loa Burmester 10,25 inch Display, loa Burmester
Hệ thống điều hoà 2 vùng thermatic 2 vùng thermatic 3 vùng thermotronic
Hệ thống Camera Camera lùi Camera lùi Camera 360
Hệ thống khoá xe Key-Less Start Key-Less Start Key-Less Go

 

Xem thêm:

 

Bảng giá Xe Mercedes E-Class


Bảng giá lăn bánh E180
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     2.050.000.000      2.050.000.000      2.050.000.000  
Giảm tiền mặt          21.000.000           21.000.000           21.000.000  
Giá bán     2.029.000.000      2.029.000.000      2.029.000.000  
Giá lăn bánh     2.272.000.000      2.313.000.000      2.254.000.000  
Trả trước        781.000.000         821.000.000         763.000.000  

 

Bảng giá lăn bánh E200 Exclusive
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     2.310.000.000      2.310.000.000      2.310.000.000  
Giảm tiền mặt          23.000.000           23.000.000           23.000.000  
Giá bán     2.287.000.000      2.287.000.000      2.287.000.000  
Giá lăn bánh     2.556.000.000      2.602.000.000      2.538.000.000  
Trả trước        875.000.000         921.000.000         857.000.000  

 

Bảng giá lăn bánh E300 AMG
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     2.950.000.000      2.950.000.000      2.950.000.000  
Giảm tiền mặt          30.000.000           30.000.000           30.000.000  
Giá bán     2.920.000.000      2.920.000.000      2.920.000.000  
Giá lăn bánh     3.253.000.000      3.312.000.000      3.235.000.000  
Trả trước     1.107.000.000      1.165.000.000      1.089.000.000  

 

Bảng thông tin Mercedes E-Class | E180 – E200 Exclusive – E300 AMG


E180 Avangate E200 Exclusive E300 AMG
Động cơ I4 – 1.5L I4 – 2.0L I4 – 2.0L
Công suất (Hp|Nm) 156 | 250 197 | 320 258 | 370
Tăng tốc 0-100 km/h (s) 9.1 7.5 6.2
Tiêu hao nhiên liệu trung bình (lít/100km) 8.57 8.55 8.9
Hệ thống treo Agility Control Agility Control Agility Control hạ thấp 15 mm
Mâm 18″, 5 chấu kép 18″, đa chấu AMG 19″, 10 chấu
Body Sport Exclusive AMG – Night Package
Hệ thống đèn pha Led High Performange Led High Performange Multibeam Led
Nội thất Da Artico – Ốp nhôm vân Carbon Da Artico – Gỗ óc chó màu nâu dạng bóng Da thật Nappa – Gỗ tần bì màu đen dạng sần
Hệ thống giải trí 12,3 inch Display cảm ứng, loa tiêu chuẩn 12,3 inch Display cảm ứng, loa tiêu chuẩn 12,3 inch Display cảm ứng, loa Burmester
Màn hình taplo 12,3 inch kỹ thuật số, 4 giao diện 12,3 inch kỹ thuật số, 4 giao diện 12,3 inch kỹ thuật số, 4 giao diện
Cửa sổ trời X X Panorama
Hệ thống Camera Camera lùi Camera lùi Camera 360
Hệ thống khoá xe Key-Less Start Key-Less Go, Đá cốp Key-Less Go, Đá cốp

 

Xem thêm:

 

Bảng giá Xe Mercedes S-Class


Bảng Giá lăn bánh S450
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     4.299.000.000      4.299.000.000      4.299.000.000  
Giảm tiền mặt        215.000.000         215.000.000         215.000.000  
Giá bán     4.084.000.000      4.084.000.000      4.084.000.000  
Giá lăn bánh     4.552.000.000      4.638.000.000      4.534.000.000  
Trả trước     1.533.000.000      1.614.000.000      1.515.000.000  

 

Bảng Giá Lăn bánh S450 Luxury
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     4.969.000.000      4.969.000.000      4.969.000.000  
Giảm tiền mặt        248.000.000         248.000.000         248.000.000  
Giá bán     4.721.000.000      4.721.000.000      4.721.000.000  
Giá lăn bánh     5.256.000.000      5.355.000.000      5.238.000.000  
Trả trước     1.766.000.000      1.860.000.000      1.748.000.000  

 

Bảng thông tin Mercedes S-Class | S450 – S450 Luxury


S450 S450 Luxury
Động cơ 3.0 V6 3.0 V6
Công suất (Hp|Nm) 637 | 500 637 | 500
Tăng tốc 0-100 km/h (s) 5.4 5.4
Tiêu hao nhiên liệu trung bình (lít/100km) 8.2 8.2
Hệ thống treo Khí nén Air Matic Khí nén Air Matic
Mâm 18″, 5 chấu kép 19″, 5 chấu kép
Hệ thống đèn pha Multibeam Led Multibeam Led
Da bọc nội thất Da thật cao cấp Da Nappa Exclusive
Gỗ ốp nội thất Gỗ óc chó Gỗ piano lacquer
Độ ngã ghế VIP 37 độ  43,5 độ & đệm đỡ chân
Hệ thống âm thanh 13 Loa Burmester 590w 26 Loa Burmester 1.590w
Màn hình giải trí Kỹ thuật số 12.3” Full HD Kỹ thuật số 12.3” Full HD
Night View Assist Plus Không Có 
Magic Vision Control Không Có 
Đồng hồ tap lô Kỹ thuật số 12.3” Kỹ thuật số 12.3”
Hệ thống điều hoà Đa vùng thermotronic Đa vùng thermotronic
Hệ thống Camera Camera 360 HD Camera 360 HD
Số lượng túi khí 10 11
Hệ thống khoá xe Key-Less Go Key-Less Go

 

Xem thêm:

 

Bảng giá Xe Mercedes Maybach


Bảng Giá Lăn Bánh Maybach S450
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     7.469.000.000      7.469.000.000      7.469.000.000  
Giảm tiền mặt        373.000.000         373.000.000         373.000.000  
Giá bán     7.096.000.000      7.096.000.000      7.096.000.000  
Giá lăn bánh     7.881.000.000      8.030.000.000      7.863.000.000  
Trả trước     2.635.000.000      2.777.000.000      2.617.000.000  

 

Bảng Giá Lăn Bánh Maybach S560
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết   11.099.000.000    11.099.000.000    11.099.000.000  
Giảm tiền mặt  liên hệ liên hệ liên hệ
Giá bán   11.099.000.000    11.099.000.000    11.099.000.000  
Giá lăn bánh   12.419.000.000    12.641.000.000    12.406.000.000  
Trả trước   3.540.000.000    3.762.000.000    3.527.000.000  

 

Bảng Giá Lăn Bánh Maybach S650
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết   14.899.000.000    14.899.000.000    14.899.000.000  
Giảm tiền mặt  liên hệ liên hệ liên hệ
Giá bán   14.899.000.000    14.899.000.000    14.899.000.000  
Giá lăn bánh   16.660.000.000    16.958.000.000    16.647.000.000  
Trả trước   4.741.000.000    5.039.000.000    4.728.000.000  

 

Xem thêm:

 

Bảng giá Xe Mercedes GLB


Bảng Giá Lăn Bánh GLB 200 AMG
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     1.999.000.000      1.999.000.000      1.999.000.000  
Giảm tiền mặt                           –                            –                            –  
Giá bán     1.999.000.000      1.999.000.000      1.999.000.000  
Giá lăn bánh     2.237.000.000      2.277.000.000      2.219.000.000  
Trả trước        770.000.000         810.000.000         752.000.000  

 

Bảng giá Xe Mercedes GLC


Bảng Giá Lăn Bánh GLC 200
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     1.799.000.000      1.799.000.000      1.799.000.000  
Giảm tiền mặt          18.000.000           18.000.000           18.000.000  
Giá bán     1.781.000.000      1.781.000.000      1.781.000.000  
Giá lăn bánh     1.999.000.000      2.035.000.000      1.981.000.000  
Trả trước        690.000.000         725.000.000         672.000.000  

 

Bảng Giá Lăn Bánh GLC 200 4matic
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     2.099.000.000      2.099.000.000      2.099.000.000  
Giảm tiền mặt          21.000.000           21.000.000           21.000.000  
Giá bán     2.078.000.000      2.078.000.000      2.078.000.000  
Giá lăn bánh     2.326.000.000      2.368.000.000      2.308.000.000  
Trả trước        799.000.000         840.000.000         781.000.000  

 

Bảng Giá Lăn Bánh GLC 300
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     2.499.000.000      2.499.000.000      2.499.000.000  
Giảm tiền mặt          25.000.000           25.000.000           25.000.000  
Giá bán     2.474.000.000      2.474.000.000      2.474.000.000  
Giá lăn bánh     2.762.000.000      2.812.000.000      2.744.000.000  
Trả trước        943.000.000         993.000.000         925.000.000  

 

Bảng Giá Lăn Bánh GLC 300 Coupé
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     3.089.000.000      3.089.000.000      3.089.000.000  
Giảm tiền mặt                           –                            –                            –  
Giá bán     3.089.000.000      3.089.000.000      3.089.000.000  
Giá lăn bánh     3.436.000.000      3.498.000.000      3.418.000.000  
Trả trước     1.169.000.000      1.230.000.000      1.151.000.000  

 

Bảng thông tin Mercedes GLC | GLC 200 – GLC 200 4Matic – GLC 300


GLC 200 GLC 200 4Matic GLC 300 AMG
Động cơ I4 – 2.0L I4 – 2.0L I4 – 2.0L
Công suất (Hp|Nm) 197 | 320 197 | 320 258 | 370
Tăng tốc 0-100 km/h (s) 7.8 7.9 6.2
Tiêu hao nhiên liệu trung bình (lít/100km) 8.7 10.8 10.5
Hệ thống treo Thích ứng Agility Control Thích ứng Agility Control Dynamic Body Control
Mâm 18″, 5 chấu kép 19″, 6 chấu AMG 19″, 5 chấu kép
Body Tiêu chuẩn Off-Road – Góc thoát trước, sau lớn AMG
Hệ thống đèn pha Full Led cường độ cao Full Led cường độ cao Multi-bean Led
Nội thất Da Artico – Gỗ chanh nâu đen dạng bóng Da thật – Gỗ tần bì nâu  vân nổi Da thật – Gỗ tần bì xám vân nổi
Hệ thống giải trí 10,25 inch Display, loa tiêu chuẩn 10,25 inch Display, loa Burmester 10,25 inch Display, loa Burmester
Cửa sổ trời X X Panorama
Hệ thống Camera Camera lùi Camera 360 Camera 360
Hệ thống khoá xe Key-Less Start Key-Less Start Key-Less Go

 

Xem thêm:

 

Bảng giá Xe Mercedes GLE


Bảng Giá Lăn Bánh GLE 450 4matic
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     4.409.000.000      4.409.000.000      4.409.000.000  
Giảm tiền mặt                           –                            –                            –  
Giá bán     4.409.000.000      4.409.000.000      4.409.000.000  
Giá lăn bánh     4.888.000.000      4.976.000.000      4.870.000.000  
Trả trước     1.652.000.000      1.740.000.000      1.634.000.000  

 

Bảng giá Xe Mercedes GLS


Bảng Giá Lăn Bánh GLS 450 4matic
Tại Tp.HCM Tại Hà Nội Các Tỉnh Khác
Giá niêm yết     4.999.000.000      4.999.000.000      4.999.000.000  
Giảm tiền mặt                           –                            –                            –  
Giá bán     4.999.000.000      4.999.000.000      4.999.000.000  
Giá lăn bánh     5.537.000.000      5.637.000.000      5.519.000.000  
Trả trước     1.868.000.000      1.968.000.000      1.850.000.000  

 

 

error: Content is protected !!